mediterranean water shrew

mediterranean water shrew

The Mediterranean water shrew hunts for insects along a stream bank.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột chù nước Địa Trung Hảimột loài chuột chù sống dưới nước, thuộc họ Soricidae, tên khoa học Neomys anomalus hoặc Neomys fodiens (tùy theo phân loại). Loài này thường được tìm thấycác khu vực xung quanh biển Địa Trung Hải một số vùng châu Âu, đặc biệt các môi trường nước ngọt như suối, ao, hồ.

dụ sử dụng
  • (Chuột chù nước Địa Trung Hải một loài động vật nhỏ sống gần các dòng suối nước ngọt.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu loài chuột chù nước Địa Trung Hải để hiểu sự thích nghi của với môi trường dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mediterranean water shrew" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The mediterranean water shrew is known for its venomous saliva, which helps it hunt prey. (Loài chuột chù nước Địa Trung Hải được biết đến với nước bọt độc, giúp săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Water shrew (danh từ): chuột chù nước (chỉ chung các loài chuột chù sống dưới nước).
    • The water shrew is a common name for several species in the genus Neomys. (Chuột chù nước tên gọi chung cho một số loài trong chi Neomys.)
  • Mediterranean (tính từ): thuộc về Địa Trung Hải.
    • This species is found in Mediterranean regions. (Loài này được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Neomys anomalus (danh từ riêng, tên khoa học): một tên gọi khác của loài này.
    • Neomys anomalus is another name for the mediterranean water shrew. (Neomys anomalus một tên gọi khác của chuột chù nước Địa Trung Hải.)
  • Southern water shrew (danh từ): chuột chù nước phương Nam (một tên thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này đây danh từ chỉ loài. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - To identify a mediterranean water shrew: xác định một con chuột chù nước Địa Trung Hải. - It is difficult to identify a mediterranean water shrew without a microscope. (Thật khó để xác định một con chuột chù nước Địa Trung Hải nếu không kính hiển vi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mediterranean water shrew" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.